유저
yujeo
[jud͡ʑʌ̹] giọng máy của trình duyệt
유저 nghĩa là thành viên.
Nghĩa của 유저
Danh từ
- Thành viên.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 유저
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ user
Câu hỏi thường gặp
유저 nghĩa là gì?
유저 (danh từ) nghĩa là thành viên.
유저 đọc thế nào?
유저 đọc là yujeo (romaja), IPA [jud͡ʑʌ̹].