TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

유정

yujeong [jud͡ʑʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 油井

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

유정 nghĩa là giếng dầu.

Nghĩa của 유정

Danh từ

  1. Giếng dầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 油井 — oil well
  • Danh từ 遺精 — involuntary ejaculation, nocturnal emission
  • Danh từ 有情 — humaneness, compassionateness; sentience

Câu hỏi thường gặp

유정 nghĩa là gì?

유정 (danh từ) nghĩa là giếng dầu.

유정 đọc thế nào?

유정 đọc là yujeong (romaja), IPA [jud͡ʑʌ̹ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.