육각형
Lưu ý: âm Hán Việt “lục giác hình” — nghĩa tiếng Việt khác: 육각형 nghĩa là lục giác, hình sáu cạnh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
육각형 nghĩa là lục giác, hình sáu cạnh.
Nghĩa của 육각형
Danh từ
- Lục giác, hình sáu cạnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 六角形 — hexagon
Câu hỏi thường gặp
육각형 nghĩa là gì?
육각형 (danh từ) nghĩa là lục giác, hình sáu cạnh.
육각형 đọc thế nào?
육각형 đọc là yukgakhyeong (romaja), IPA [juk̚k͈a̠cçʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 육각형 là gì?
육각형 viết bằng chữ Hán là 六角形, âm Hán Việt "lục giác hình". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lục giác hình" trong tiếng Việt — 육각형 nghĩa là lục giác, hình sáu cạnh.