TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

육각형

yukgakhyeong [juk̚k͈a̠cçʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 六角形 LỤC GIÁC HÌNH 六 lục·角 giác·形 hình

Lưu ý: âm Hán Việt “lục giác hình” — nghĩa tiếng Việt khác: 육각형 nghĩa là lục giác, hình sáu cạnh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

육각형 nghĩa là lục giác, hình sáu cạnh.

Nghĩa của 육각형

Danh từ

  1. Lục giác, hình sáu cạnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 六角形 — hexagon

Câu hỏi thường gặp

육각형 nghĩa là gì?

육각형 (danh từ) nghĩa là lục giác, hình sáu cạnh.

육각형 đọc thế nào?

육각형 đọc là yukgakhyeong (romaja), IPA [juk̚k͈a̠cçʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 육각형 là gì?

육각형 viết bằng chữ Hán là 六角形, âm Hán Việt "lục giác hình". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lục giác hình" trong tiếng Việt — 육각형 nghĩa là lục giác, hình sáu cạnh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.