TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

은

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
eun [ɯn] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 銀 NGÂN

Lưu ý: âm Hán Việt “ngân” — nghĩa tiếng Việt khác: 은 nghĩa là bạc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

은 nghĩa là bạc.

Nghĩa của 은

Danh từ

  1. Bạc.

Trợ từ

  1. Dùng ở chủ đề của câu, biểu thị chữ từ là chủ đề của lời, tương đương "là" của tiếng Việt.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 은

Câu ví dụ với 은

  • Muiriel은 지금 20살입니다. Bây giờ Muiriel được 20 tuổi.Tatoeba #5356

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 銀 — silver
  • Trợ từ See the entry at -은 (-eun).
  • Trợ từ Used to mark an already known topic, to which the subsequent statement applies.; Used to mark the topic in statements of general fact.; what about; Used without a predicate to demand new information about an already known topic.; Used in contrastive constructions, often with an exclusive sense (i.e. this and not anything else).; Used with an emphatic sense.; Used to background previously known information, in order to highlight the importance of the statement which follows; the marked topic is omittable.
  • Hậu tố that, which; past adnominal suffix for verbal stems, often carries a perfect meaning.; Realis adnominal suffix for adjectival stems.

Câu hỏi thường gặp

은 nghĩa là gì?

은 (danh từ, trợ từ) nghĩa là bạc.

은 đọc thế nào?

은 đọc là eun (romaja), IPA [ɯn].

Âm Hán Việt của 은 là gì?

은 viết bằng chữ Hán là 銀, âm Hán Việt "ngân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngân" trong tiếng Việt — 은 nghĩa là bạc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.