은밀하다
은밀하다 nghĩa là bí mật.
Nghĩa của 은밀하다
Tính từ
- Bí mật.
Cách chia của 은밀하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 은밀해요eunmilhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 은밀합니다eunmilhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 은밀해eunmilhae |
| Quá khứ — lịch sự | 은밀했어요eunmilhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 은밀했습니다eunmilhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 은밀하겠어요eunmilhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 은밀하고eunmilhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 은밀하다eunmilhada |
| Quá khứ — trần thuật | 은밀했다eunmilhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 은밀합니까eunmilhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 은밀해서eunmilhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 은밀하니까eunmilhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 은밀하지만eunmilhajiman |
| "Nếu…" -면 | 은밀하면eunmilhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 은밀하기eunmilhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be secret, to be covert, to be clandestine
Câu hỏi thường gặp
은밀하다 nghĩa là gì?
은밀하다 (tính từ) nghĩa là bí mật.
은밀하다 đọc thế nào?
은밀하다 đọc là eunmilhada (romaja), IPA [ɯnmiɾɦa̠da̠].