TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

은밀하다

eunmilhada [ɯnmiɾɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

은밀하다 nghĩa là bí mật.

Nghĩa của 은밀하다

Tính từ

  1. Bí mật.

Cách chia của 은밀하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn은밀해요eunmilhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở은밀합니다eunmilhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi은밀해eunmilhae
Quá khứ — lịch sự은밀했어요eunmilhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng은밀했습니다eunmilhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-은밀하겠어요eunmilhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고은밀하고eunmilhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký은밀하다eunmilhada
Quá khứ — trần thuật은밀했다eunmilhaetda
Câu hỏi trang trọng은밀합니까eunmilhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서은밀해서eunmilhaeseo
"Vì…" -니까은밀하니까eunmilhanikka
"…nhưng" -지만은밀하지만eunmilhajiman
"Nếu…" -면은밀하면eunmilhamyeon
Danh từ hoá -기은밀하기eunmilhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be secret, to be covert, to be clandestine

Câu hỏi thường gặp

은밀하다 nghĩa là gì?

은밀하다 (tính từ) nghĩa là bí mật.

은밀하다 đọc thế nào?

은밀하다 đọc là eunmilhada (romaja), IPA [ɯnmiɾɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.