TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

은행가

eunhaengga [ɯnɦɛŋɡa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 銀行家

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

은행가 nghĩa là chủ ngân hàng, chủ nhà băng.

Nghĩa của 은행가

Danh từ

  1. Chủ ngân hàng, chủ nhà băng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 銀行家 — banker

Câu hỏi thường gặp

은행가 nghĩa là gì?

은행가 (danh từ) nghĩa là chủ ngân hàng, chủ nhà băng.

은행가 đọc thế nào?

은행가 đọc là eunhaengga (romaja), IPA [ɯnɦɛŋɡa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.