TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

은행나무

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
eunhaengnamu [ɯnɦɛŋna̠mu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 銀杏—

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

은행나무 nghĩa là bạch quả.

Nghĩa của 은행나무

Danh từ

  1. Bạch quả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 銀杏— — ginkgo (tree)

Câu hỏi thường gặp

은행나무 nghĩa là gì?

은행나무 (danh từ) nghĩa là bạch quả.

은행나무 đọc thế nào?

은행나무 đọc là eunhaengnamu (romaja), IPA [ɯnɦɛŋna̠mu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.