은행나무
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
eunhaengnamu
[ɯnɦɛŋna̠mu] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
은행나무 nghĩa là bạch quả.
Nghĩa của 은행나무
Danh từ
- Bạch quả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 銀杏— — ginkgo (tree)
Câu hỏi thường gặp
은행나무 nghĩa là gì?
은행나무 (danh từ) nghĩa là bạch quả.
은행나무 đọc thế nào?
은행나무 đọc là eunhaengnamu (romaja), IPA [ɯnɦɛŋna̠mu].