음
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “âm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
음 nghĩa là âm, âm thanh, tiếng.
Nghĩa của 음
Danh từ
陰 · ÂM- Âm.
Danh từ
音 · ÂM- Âm thanh, tiếng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 음
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 음
- 음악 — Âm nhạc.
- 음성 — Giọng nói, giọng.
- 음력 — Âm lịch.
- 음악가 — Nhạc sĩ.
- 음반 — Đĩa than, đĩa hát, đĩa nhạc, đĩa.
- 음경 — Dương vật.
- 음낭 — Dái, bìu dái, bìu.
- 음모 — Cuộc âm mưu, cuộc mưu hại.
- 음목 — Âm đạo.
- 음문 — Âm hộ, lồn, bướm, nữ căn.
- 음소 — Âm vị.
- 음수 — Số âm.
- 음양 — Âm dương.
- 음역 — Sự chuyển chữ, sự chuyển tự.
- 음영 — Bóng, bóng tối.
- 음절 — Âm tiết.
- 음표 — Âm phù.
- 음핵 — Âm vật.
- 음경골 — Xương dương vật.
- 음모론 — Thuyết âm mưu.
- 음악학 — Âm nhạc học.
- 음악회 — Buổi hoà nhạc, biểu diễn, hoà tấu.
- 음운론 — Âm vị học.
- 음극선관 — Ống tia âm cực.
- 음소문자 — Bảng chữ cái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ hmm, umm, uh; indicating thinking or pondering, often with a sense of hesitation.
- Danh từ 陰 — yin, the essential female principle in eastern religion or philosophy
- Danh từ 音 — sound (in general); sound, tune; reading of a character
- Hậu tố -ness; -tion; -ment (noun-deriving suffix for verbs and adjectives); the act of, the process of, -ing, being […] , to be […] (gerund- or noun clause-forming suffix for verbs and adjectives); A formality-neutral sentence ender used in certain contexts when one desires to avoid formality distinctions, such as in formal reports or Internet conversations.
Câu hỏi thường gặp
음 nghĩa là gì?
음 (danh từ) nghĩa là âm, âm thanh, tiếng.
음 đọc thế nào?
음 đọc là -eum (romaja), IPA [ɯm].
Âm Hán Việt của 음 là gì?
음 viết bằng chữ Hán là 陰, âm Hán Việt "âm". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "âm" trong tiếng Việt.