TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

음

-eum [ɯm] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 陰 ÂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “âm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

음 nghĩa là âm, âm thanh, tiếng.

Nghĩa của 음

Danh từ

陰 · ÂM
  1. Âm.

Danh từ

音 · ÂM
  1. Âm thanh, tiếng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 음

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 음

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ hmm, umm, uh; indicating thinking or pondering, often with a sense of hesitation.
  • Danh từ 陰 — yin, the essential female principle in eastern religion or philosophy
  • Danh từ 音 — sound (in general); sound, tune; reading of a character
  • Hậu tố -ness; -tion; -ment (noun-deriving suffix for verbs and adjectives); the act of, the process of, -ing, being […] , to be […] (gerund- or noun clause-forming suffix for verbs and adjectives); A formality-neutral sentence ender used in certain contexts when one desires to avoid formality distinctions, such as in formal reports or Internet conversations.

Câu hỏi thường gặp

음 nghĩa là gì?

음 (danh từ) nghĩa là âm, âm thanh, tiếng.

음 đọc thế nào?

음 đọc là -eum (romaja), IPA [ɯm].

Âm Hán Việt của 음 là gì?

음 viết bằng chữ Hán là 陰, âm Hán Việt "âm". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "âm" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.