TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

음극선관

eumgeukseon'gwan [ɯmɡɯks͈ʌ̹nɡwa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 陰極線管 ÂM CỰC TUYẾN QUẢN 陰 âm·極 cực·線 tuyến·管 quản

Lưu ý: âm Hán Việt “âm cực tuyến quản” — nghĩa tiếng Việt khác: 음극선관 nghĩa là ống tia âm cực. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

음극선관 nghĩa là ống tia âm cực.

Nghĩa của 음극선관

Danh từ

  1. Ống tia âm cực.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 음극선관

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 陰極線管 — cathode ray tube

Câu hỏi thường gặp

음극선관 nghĩa là gì?

음극선관 (danh từ) nghĩa là ống tia âm cực.

음극선관 đọc thế nào?

음극선관 đọc là eumgeukseon'gwan (romaja), IPA [ɯmɡɯks͈ʌ̹nɡwa̠n].

Âm Hán Việt của 음극선관 là gì?

음극선관 viết bằng chữ Hán là 陰極線管, âm Hán Việt "âm cực tuyến quản". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "âm cực tuyến quản" trong tiếng Việt — 음극선관 nghĩa là ống tia âm cực.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.