음극선관
Lưu ý: âm Hán Việt “âm cực tuyến quản” — nghĩa tiếng Việt khác: 음극선관 nghĩa là ống tia âm cực. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
음극선관 nghĩa là ống tia âm cực.
Nghĩa của 음극선관
Danh từ
- Ống tia âm cực.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 음극선관
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 陰極線管 — cathode ray tube
Câu hỏi thường gặp
음극선관 nghĩa là gì?
음극선관 (danh từ) nghĩa là ống tia âm cực.
음극선관 đọc thế nào?
음극선관 đọc là eumgeukseon'gwan (romaja), IPA [ɯmɡɯks͈ʌ̹nɡwa̠n].
Âm Hán Việt của 음극선관 là gì?
음극선관 viết bằng chữ Hán là 陰極線管, âm Hán Việt "âm cực tuyến quản". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "âm cực tuyến quản" trong tiếng Việt — 음극선관 nghĩa là ống tia âm cực.