TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

브라운관

beuraun'gwan [pɯɾa̠unɡwa̠n] giọng máy của trình duyệt

브라운관 nghĩa là ống tia âm cực.

Nghĩa của 브라운관

Danh từ

  1. Ống tia âm cực.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 브라운관

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cathode ray tube

Câu hỏi thường gặp

브라운관 nghĩa là gì?

브라운관 (danh từ) nghĩa là ống tia âm cực.

브라운관 đọc thế nào?

브라운관 đọc là beuraun'gwan (romaja), IPA [pɯɾa̠unɡwa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.