음료수
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
eumnyosu
[ˈɯ(ː)mɲosʰu] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
음료수 nghĩa là nước giải khát, ly, cốc.
Nghĩa của 음료수
Danh từ
- Nước giải khát.
- Ly, cốc, chai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 飮料水 — beverage, drink
Câu hỏi thường gặp
음료수 nghĩa là gì?
음료수 (danh từ) nghĩa là nước giải khát, ly, cốc.
음료수 đọc thế nào?
음료수 đọc là eumnyosu (romaja), IPA [ˈɯ(ː)mɲosʰu].