음모
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “âm mưu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
음모 nghĩa là cuộc âm mưu, cuộc mưu hại, lông mu.
Nghĩa của 음모
Danh từ
陰謀 · ÂM MƯU- Cuộc âm mưu, cuộc mưu hại.
Danh từ
陰毛 · ÂM MAO- Lông mu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 음모
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 음모
- 음모론 — Thuyết âm mưu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 陰謀 — conspiracy
- Danh từ 陰毛 — pubes, pubic hair
Câu hỏi thường gặp
음모 nghĩa là gì?
음모 (danh từ) nghĩa là cuộc âm mưu, cuộc mưu hại, lông mu.
음모 đọc thế nào?
음모 đọc là eummo (romaja), IPA [ɯmmo̞].
Âm Hán Việt của 음모 là gì?
음모 viết bằng chữ Hán là 陰謀, âm Hán Việt "âm mưu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "âm mưu" trong tiếng Việt.