TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

음모론

eummoron [ɯmmo̞ɾo̞n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 陰謀論 ÂM MƯU LUẬN 陰 âm·謀 mưu·論 luận

Lưu ý: âm Hán Việt “âm mưu luận” — nghĩa tiếng Việt khác: 음모론 nghĩa là thuyết âm mưu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

음모론 nghĩa là thuyết âm mưu.

Nghĩa của 음모론

Danh từ

  1. Thuyết âm mưu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 陰謀論 — conspiracy theory

Câu hỏi thường gặp

음모론 nghĩa là gì?

음모론 (danh từ) nghĩa là thuyết âm mưu.

음모론 đọc thế nào?

음모론 đọc là eummoron (romaja), IPA [ɯmmo̞ɾo̞n].

Âm Hán Việt của 음모론 là gì?

음모론 viết bằng chữ Hán là 陰謀論, âm Hán Việt "âm mưu luận". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "âm mưu luận" trong tiếng Việt — 음모론 nghĩa là thuyết âm mưu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.