음반
Lưu ý: âm Hán Việt “âm bàn” — nghĩa tiếng Việt khác: 음반 nghĩa là đĩa than, đĩa hát. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
음반 nghĩa là đĩa than, đĩa hát.
Nghĩa của 음반
Danh từ
- Đĩa than, đĩa hát, đĩa nhạc, đĩa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 音盤 — record, album, disk
Câu hỏi thường gặp
음반 nghĩa là gì?
음반 (danh từ) nghĩa là đĩa than, đĩa hát.
음반 đọc thế nào?
음반 đọc là eumban (romaja), IPA [ɯmba̠n].
Âm Hán Việt của 음반 là gì?
음반 viết bằng chữ Hán là 音盤, âm Hán Việt "âm bàn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "âm bàn" trong tiếng Việt — 음반 nghĩa là đĩa than, đĩa hát.