TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

음반

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
eumban [ɯmba̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 音盤 ÂM BÀN 音 âm·盤 bàn

Lưu ý: âm Hán Việt “âm bàn” — nghĩa tiếng Việt khác: 음반 nghĩa là đĩa than, đĩa hát. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

음반 nghĩa là đĩa than, đĩa hát.

Nghĩa của 음반

Danh từ

  1. Đĩa than, đĩa hát, đĩa nhạc, đĩa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 音盤 — record, album, disk

Câu hỏi thường gặp

음반 nghĩa là gì?

음반 (danh từ) nghĩa là đĩa than, đĩa hát.

음반 đọc thế nào?

음반 đọc là eumban (romaja), IPA [ɯmba̠n].

Âm Hán Việt của 음반 là gì?

음반 viết bằng chữ Hán là 音盤, âm Hán Việt "âm bàn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "âm bàn" trong tiếng Việt — 음반 nghĩa là đĩa than, đĩa hát.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.