TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

음목

eummok [ɯmmo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 陰目 ÂM MỤC 陰 âm·目 mục

Lưu ý: âm Hán Việt “âm mục” — nghĩa tiếng Việt khác: 음목 nghĩa là âm đạo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

음목 nghĩa là âm đạo.

Nghĩa của 음목

Danh từ

phương ngữphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Jeolla Âm đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 陰目 — vagina

Câu hỏi thường gặp

음목 nghĩa là gì?

음목 (danh từ) nghĩa là âm đạo.

음목 đọc thế nào?

음목 đọc là eummok (romaja), IPA [ɯmmo̞k̚].

Âm Hán Việt của 음목 là gì?

음목 viết bằng chữ Hán là 陰目, âm Hán Việt "âm mục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "âm mục" trong tiếng Việt — 음목 nghĩa là âm đạo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.