TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

음바바네

tên riêng
Eumbabane [ɯmba̠ba̠ne̞] giọng máy của trình duyệt

음바바네 nghĩa là mơ-ba-ban.

Nghĩa của 음바바네

Danh từ riêng

  1. Mơ-ba-ban.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Mbabane (the capital of Eswatini)

Câu hỏi thường gặp

음바바네 nghĩa là gì?

음바바네 (danh từ riêng) nghĩa là mơ-ba-ban.

음바바네 đọc thế nào?

음바바네 đọc là Eumbabane (romaja), IPA [ɯmba̠ba̠ne̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.