음성
Lưu ý: âm Hán Việt “âm thanh” — nghĩa tiếng Việt khác: 음성 nghĩa là giọng nói, giọng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
음성 nghĩa là giọng nói, giọng.
Nghĩa của 음성
Danh từ
- Giọng nói, giọng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 음성
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 音聲 — voice
- Danh từ 陰性 — negativity
- Danh từ riêng 陰城 — Eumseong (a town and county of North Chungcheong Province, South Korea)
Câu hỏi thường gặp
음성 nghĩa là gì?
음성 (danh từ) nghĩa là giọng nói, giọng.
음성 đọc thế nào?
음성 đọc là eumseong (romaja), IPA [ɯmsʰʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 음성 là gì?
음성 viết bằng chữ Hán là 音聲, âm Hán Việt "âm thanh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "âm thanh" trong tiếng Việt — 음성 nghĩa là giọng nói, giọng.