TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

음성

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
eumseong [ɯmsʰʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 音聲 ÂM THANH 音 âm·聲 thanh

Lưu ý: âm Hán Việt “âm thanh” — nghĩa tiếng Việt khác: 음성 nghĩa là giọng nói, giọng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

음성 nghĩa là giọng nói, giọng.

Nghĩa của 음성

Danh từ

  1. Giọng nói, giọng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 음성

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 音聲 — voice
  • Danh từ 陰性 — negativity
  • Danh từ riêng 陰城 — Eumseong (a town and county of North Chungcheong Province, South Korea)

Câu hỏi thường gặp

음성 nghĩa là gì?

음성 (danh từ) nghĩa là giọng nói, giọng.

음성 đọc thế nào?

음성 đọc là eumseong (romaja), IPA [ɯmsʰʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 음성 là gì?

음성 viết bằng chữ Hán là 音聲, âm Hán Việt "âm thanh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "âm thanh" trong tiếng Việt — 음성 nghĩa là giọng nói, giọng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.