TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

음소문자

eumsomunja [ɯmsʰo̞muɲd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 音素文字 ÂM TỐ VĂN TỰ 音 âm·素 tố·文 văn·字 tự

Lưu ý: âm Hán Việt “âm tố văn tự” — nghĩa tiếng Việt khác: 음소문자 nghĩa là bảng chữ cái. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

음소문자 nghĩa là bảng chữ cái.

Nghĩa của 음소문자

Danh từ

  1. Bảng chữ cái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 音素文字 — phonemic script; phonetic writing; alphabet

Câu hỏi thường gặp

음소문자 nghĩa là gì?

음소문자 (danh từ) nghĩa là bảng chữ cái.

음소문자 đọc thế nào?

음소문자 đọc là eumsomunja (romaja), IPA [ɯmsʰo̞muɲd͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 음소문자 là gì?

음소문자 viết bằng chữ Hán là 音素文字, âm Hán Việt "âm tố văn tự". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "âm tố văn tự" trong tiếng Việt — 음소문자 nghĩa là bảng chữ cái.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.