음소문자
Lưu ý: âm Hán Việt “âm tố văn tự” — nghĩa tiếng Việt khác: 음소문자 nghĩa là bảng chữ cái. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
음소문자 nghĩa là bảng chữ cái.
Nghĩa của 음소문자
Danh từ
- Bảng chữ cái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 音素文字 — phonemic script; phonetic writing; alphabet
Câu hỏi thường gặp
음소문자 nghĩa là gì?
음소문자 (danh từ) nghĩa là bảng chữ cái.
음소문자 đọc thế nào?
음소문자 đọc là eumsomunja (romaja), IPA [ɯmsʰo̞muɲd͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 음소문자 là gì?
음소문자 viết bằng chữ Hán là 音素文字, âm Hán Việt "âm tố văn tự". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "âm tố văn tự" trong tiếng Việt — 음소문자 nghĩa là bảng chữ cái.