음식
Lưu ý: âm Hán Việt “ẩm thực” — nghĩa tiếng Việt khác: 음식 nghĩa là thức ăn, đồ ăn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
음식 nghĩa là thức ăn, đồ ăn.
Nghĩa của 음식
Danh từ
- Thức ăn, đồ ăn, thực phẩm.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 음식
- 음식점 — Quán ăn, tiệm ăn, nhà hàng, quán, hàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 飮食 — food, including drink
Câu hỏi thường gặp
음식 nghĩa là gì?
음식 (danh từ) nghĩa là thức ăn, đồ ăn.
음식 đọc thế nào?
음식 đọc là eumsik (romaja), IPA [ˈɯ(ː)mɕʰik̚].
Âm Hán Việt của 음식 là gì?
음식 viết bằng chữ Hán là 飮食, âm Hán Việt "ẩm thực". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ẩm thực" trong tiếng Việt — 음식 nghĩa là thức ăn, đồ ăn.