TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

음식

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
eumsik [ˈɯ(ː)mɕʰik̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 飮食 ẨM THỰC 飮 ẩm·食 thực

Lưu ý: âm Hán Việt “ẩm thực” — nghĩa tiếng Việt khác: 음식 nghĩa là thức ăn, đồ ăn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

음식 nghĩa là thức ăn, đồ ăn.

Nghĩa của 음식

Danh từ

  1. Thức ăn, đồ ăn, thực phẩm.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 음식

  • 음식점 — Quán ăn, tiệm ăn, nhà hàng, quán, hàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 飮食 — food, including drink

Câu hỏi thường gặp

음식 nghĩa là gì?

음식 (danh từ) nghĩa là thức ăn, đồ ăn.

음식 đọc thế nào?

음식 đọc là eumsik (romaja), IPA [ˈɯ(ː)mɕʰik̚].

Âm Hán Việt của 음식 là gì?

음식 viết bằng chữ Hán là 飮食, âm Hán Việt "ẩm thực". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ẩm thực" trong tiếng Việt — 음식 nghĩa là thức ăn, đồ ăn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.