TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

음식점

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
eumsikjeom [ˈɯ(ː)mɕʰik̚t͡ɕ͈ʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 飮食店

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

음식점 nghĩa là quán ăn, tiệm ăn, hàng ăn.

Nghĩa của 음식점

Danh từ

  1. Quán ăn, tiệm ăn, nhà hàng, quán, hàng.
  2. Hàng ăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 飮食店 — restaurant, eatery

Câu hỏi thường gặp

음식점 nghĩa là gì?

음식점 (danh từ) nghĩa là quán ăn, tiệm ăn, hàng ăn.

음식점 đọc thế nào?

음식점 đọc là eumsikjeom (romaja), IPA [ˈɯ(ː)mɕʰik̚t͡ɕ͈ʌ̹m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.