TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

음악

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
eumak [ɯma̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 音樂 ÂM NHẠC 音 âm·樂 nhạc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “âm nhạc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

음악 nghĩa là âm nhạc.

Nghĩa của 음악

Danh từ

  1. Âm nhạc.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 음악

Câu ví dụ với 음악

  • 음악에 관심이 있어요. Tôi có hứng thú với âm nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13911389
  • 음악을 좋아해요. Tôi thích âm nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254275

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 音樂 — music

Câu hỏi thường gặp

음악 nghĩa là gì?

음악 (danh từ) nghĩa là âm nhạc.

음악 đọc thế nào?

음악 đọc là eumak (romaja), IPA [ɯma̠k̚].

Âm Hán Việt của 음악 là gì?

음악 viết bằng chữ Hán là 音樂, âm Hán Việt "âm nhạc". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "âm nhạc" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.