음악가
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
eumakga
[ɯma̠k̚k͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
음악가 nghĩa là nhạc sĩ.
Nghĩa của 음악가
Danh từ
- Nhạc sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 音樂家 — musician (person who performs or writes music)
Câu hỏi thường gặp
음악가 nghĩa là gì?
음악가 (danh từ) nghĩa là nhạc sĩ.
음악가 đọc thế nào?
음악가 đọc là eumakga (romaja), IPA [ɯma̠k̚k͈a̠].