TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

음악가

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
eumakga [ɯma̠k̚k͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 音樂家

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

음악가 nghĩa là nhạc sĩ.

Nghĩa của 음악가

Danh từ

  1. Nhạc sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 音樂家 — musician (person who performs or writes music)

Câu hỏi thường gặp

음악가 nghĩa là gì?

음악가 (danh từ) nghĩa là nhạc sĩ.

음악가 đọc thế nào?

음악가 đọc là eumakga (romaja), IPA [ɯma̠k̚k͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.