TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

음악회

eumakhoe [ɯma̠kʰwe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 音樂會

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

음악회 nghĩa là buổi hoà nhạc, biểu diễn.

Nghĩa của 음악회

Danh từ

  1. Buổi hoà nhạc, biểu diễn, hoà tấu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 音樂會 — concert

Câu hỏi thường gặp

음악회 nghĩa là gì?

음악회 (danh từ) nghĩa là buổi hoà nhạc, biểu diễn.

음악회 đọc thế nào?

음악회 đọc là eumakhoe (romaja), IPA [ɯma̠kʰwe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.