음역
Lưu ý: âm Hán Việt “âm dịch” — nghĩa tiếng Việt khác: 음역 nghĩa là sự chuyển chữ, sự chuyển tự. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
음역 nghĩa là sự chuyển chữ, sự chuyển tự.
Nghĩa của 음역
Danh từ
- Sự chuyển chữ, sự chuyển tự.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 음역
- 음역하다 — Chuyển tự, dịch âm, chuyển dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 音譯 — transliteration
- Danh từ 音域 — range, compass (of a musical instrument or the human voice)
Câu hỏi thường gặp
음역 nghĩa là gì?
음역 (danh từ) nghĩa là sự chuyển chữ, sự chuyển tự.
음역 đọc thế nào?
음역 đọc là eumyeok (romaja), IPA [ɯmjʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 음역 là gì?
음역 viết bằng chữ Hán là 音譯, âm Hán Việt "âm dịch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "âm dịch" trong tiếng Việt — 음역 nghĩa là sự chuyển chữ, sự chuyển tự.