TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

음역

eumyeok [ɯmjʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 音譯 ÂM DỊCH 音 âm·譯 dịch

Lưu ý: âm Hán Việt “âm dịch” — nghĩa tiếng Việt khác: 음역 nghĩa là sự chuyển chữ, sự chuyển tự. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

음역 nghĩa là sự chuyển chữ, sự chuyển tự.

Nghĩa của 음역

Danh từ

  1. Sự chuyển chữ, sự chuyển tự.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 음역

  • 음역하다 — Chuyển tự, dịch âm, chuyển dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 音譯 — transliteration
  • Danh từ 音域 — range, compass (of a musical instrument or the human voice)

Câu hỏi thường gặp

음역 nghĩa là gì?

음역 (danh từ) nghĩa là sự chuyển chữ, sự chuyển tự.

음역 đọc thế nào?

음역 đọc là eumyeok (romaja), IPA [ɯmjʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 음역 là gì?

음역 viết bằng chữ Hán là 音譯, âm Hán Việt "âm dịch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "âm dịch" trong tiếng Việt — 음역 nghĩa là sự chuyển chữ, sự chuyển tự.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.