eunggeupcheochi[ˈɯ(ː)ŋɡɯp̚t͡ɕʰʌ̹t͡ɕʰi]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt應急處置
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
응급처치 nghĩa là sơ cấp cứu, sơ cứu.
Nghĩa của 응급처치
Danh từ
Sơ cấp cứu, sơ cứu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ應急處置 — first aid
Câu hỏi thường gặp
응급처치 nghĩa là gì?
응급처치 (danh từ) nghĩa là sơ cấp cứu, sơ cứu.
응급처치 đọc thế nào?
응급처치 đọc là eunggeupcheochi (romaja), IPA [ˈɯ(ː)ŋɡɯp̚t͡ɕʰʌ̹t͡ɕʰi].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.