Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ứng dụng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
응용 nghĩa là áp dụng, ứng dụng.
Nghĩa của 응용
Danh từ
Áp dụng, ứng dụng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ應用 — application, usage
Câu hỏi thường gặp
응용 nghĩa là gì?
응용 (danh từ) nghĩa là áp dụng, ứng dụng.
응용 đọc thế nào?
응용 đọc là eung'yong (romaja), IPA [ˈɯ(ː)ŋjoŋ].
Âm Hán Việt của 응용 là gì?
응용 viết bằng chữ Hán là 應用, âm Hán Việt "ứng dụng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "ứng dụng" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.