TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

응급

eunggeup [ˈɯ(ː)ŋɡɯp̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 應急 ỨNG CẤP 應 ứng·急 cấp

Lưu ý: âm Hán Việt “ứng cấp” — nghĩa tiếng Việt khác: 응급 nghĩa là cấp cứu, ứng cứu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

응급 nghĩa là cấp cứu, ứng cứu.

Nghĩa của 응급

Danh từ

  1. Cấp cứu, ứng cứu.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 응급

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 應急 — emergency

Câu hỏi thường gặp

응급 nghĩa là gì?

응급 (danh từ) nghĩa là cấp cứu, ứng cứu.

응급 đọc thế nào?

응급 đọc là eunggeup (romaja), IPA [ˈɯ(ː)ŋɡɯp̚].

Âm Hán Việt của 응급 là gì?

응급 viết bằng chữ Hán là 應急, âm Hán Việt "ứng cấp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ứng cấp" trong tiếng Việt — 응급 nghĩa là cấp cứu, ứng cứu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.