응급
Lưu ý: âm Hán Việt “ứng cấp” — nghĩa tiếng Việt khác: 응급 nghĩa là cấp cứu, ứng cứu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
응급 nghĩa là cấp cứu, ứng cứu.
Nghĩa của 응급
Danh từ
- Cấp cứu, ứng cứu.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 응급
- 응급처치 — Sơ cấp cứu, sơ cứu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 應急 — emergency
Câu hỏi thường gặp
응급 nghĩa là gì?
응급 (danh từ) nghĩa là cấp cứu, ứng cứu.
응급 đọc thế nào?
응급 đọc là eunggeup (romaja), IPA [ˈɯ(ː)ŋɡɯp̚].
Âm Hán Việt của 응급 là gì?
응급 viết bằng chữ Hán là 應急, âm Hán Việt "ứng cấp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ứng cấp" trong tiếng Việt — 응급 nghĩa là cấp cứu, ứng cứu.