응답기
Lưu ý: âm Hán Việt “ứng đáp cơ” — nghĩa tiếng Việt khác: 응답기 nghĩa là máy trả lời. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
응답기 nghĩa là máy trả lời.
Nghĩa của 응답기
Danh từ
- Máy trả lời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 應答機 — responder, answering machine
Câu hỏi thường gặp
응답기 nghĩa là gì?
응답기 (danh từ) nghĩa là máy trả lời.
응답기 đọc thế nào?
응답기 đọc là eungdapgi (romaja), IPA [ˈɯ(ː)ŋda̠p̚k͈i].
Âm Hán Việt của 응답기 là gì?
응답기 viết bằng chữ Hán là 應答機, âm Hán Việt "ứng đáp cơ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ứng đáp cơ" trong tiếng Việt — 응답기 nghĩa là máy trả lời.