TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

응답기

eungdapgi [ˈɯ(ː)ŋda̠p̚k͈i] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 應答機 ỨNG ĐÁP CƠ 應 ứng·答 đáp·機 cơ

Lưu ý: âm Hán Việt “ứng đáp cơ” — nghĩa tiếng Việt khác: 응답기 nghĩa là máy trả lời. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

응답기 nghĩa là máy trả lời.

Nghĩa của 응답기

Danh từ

  1. Máy trả lời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 應答機 — responder, answering machine

Câu hỏi thường gặp

응답기 nghĩa là gì?

응답기 (danh từ) nghĩa là máy trả lời.

응답기 đọc thế nào?

응답기 đọc là eungdapgi (romaja), IPA [ˈɯ(ː)ŋda̠p̚k͈i].

Âm Hán Việt của 응답기 là gì?

응답기 viết bằng chữ Hán là 應答機, âm Hán Việt "ứng đáp cơ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ứng đáp cơ" trong tiếng Việt — 응답기 nghĩa là máy trả lời.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.