TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

응징하다

eungjinghada [ˈɯ(ː)ŋd͡ʑiŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

응징하다 nghĩa là phạt, trừng phạt.

Nghĩa của 응징하다

Động từ

  1. Phạt, trừng phạt.

Cách chia của 응징하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn응징해요eungjinghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở응징합니다eungjinghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi응징해eungjinghae
Quá khứ — lịch sự응징했어요eungjinghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng응징했습니다eungjinghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-응징하겠어요eungjinghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고응징하고eungjinghago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ응징하는eungjinghaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký응징한다eungjinghanda
Quá khứ — trần thuật응징했다eungjinghaetda
Câu hỏi trang trọng응징합니까eungjinghamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자응징하자eungjinghaja
Mệnh lệnh thân mật응징해라eungjinghaera
Mệnh lệnh trang trọng응징합시오eungjinghapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서응징해서eungjinghaeseo
"Vì…" -니까응징하니까eungjinghanikka
"…nhưng" -지만응징하지만eungjinghajiman
"Nếu…" -면응징하면eungjinghamyeon
Mục đích "để…" -려고응징하려고eungjingharyeogo
Danh từ hoá -기응징하기eungjinghagi
Định ngữ quá khứ응징한eungjinghan
Định ngữ tương lai응징할eungjinghal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to punish

Câu hỏi thường gặp

응징하다 nghĩa là gì?

응징하다 (động từ) nghĩa là phạt, trừng phạt.

응징하다 đọc thế nào?

응징하다 đọc là eungjinghada (romaja), IPA [ˈɯ(ː)ŋd͡ʑiŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.