응징하다
응징하다 nghĩa là phạt, trừng phạt.
Nghĩa của 응징하다
Động từ
- Phạt, trừng phạt.
Cách chia của 응징하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 응징해요eungjinghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 응징합니다eungjinghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 응징해eungjinghae |
| Quá khứ — lịch sự | 응징했어요eungjinghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 응징했습니다eungjinghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 응징하겠어요eungjinghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 응징하고eungjinghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 응징하는eungjinghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 응징한다eungjinghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 응징했다eungjinghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 응징합니까eungjinghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 응징하자eungjinghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 응징해라eungjinghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 응징합시오eungjinghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 응징해서eungjinghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 응징하니까eungjinghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 응징하지만eungjinghajiman |
| "Nếu…" -면 | 응징하면eungjinghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 응징하려고eungjingharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 응징하기eungjinghagi |
| Định ngữ quá khứ | 응징한eungjinghan |
| Định ngữ tương lai | 응징할eungjinghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to punish
Câu hỏi thường gặp
응징하다 nghĩa là gì?
응징하다 (động từ) nghĩa là phạt, trừng phạt.
응징하다 đọc thế nào?
응징하다 đọc là eungjinghada (romaja), IPA [ˈɯ(ː)ŋd͡ʑiŋɦa̠da̠].