TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

응하다

eunghada [ˈɯ(ː)ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

응하다 nghĩa là đáp lời, trả lời.

Nghĩa của 응하다

Động từ

  1. Đáp lời, trả lời.

Cách chia của 응하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn응해요eunghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở응합니다eunghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi응해eunghae
Quá khứ — lịch sự응했어요eunghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng응했습니다eunghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-응하겠어요eunghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고응하고eunghago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ응하는eunghaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký응한다eunghanda
Quá khứ — trần thuật응했다eunghaetda
Câu hỏi trang trọng응합니까eunghamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자응하자eunghaja
Mệnh lệnh thân mật응해라eunghaera
Mệnh lệnh trang trọng응합시오eunghapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서응해서eunghaeseo
"Vì…" -니까응하니까eunghanikka
"…nhưng" -지만응하지만eunghajiman
"Nếu…" -면응하면eunghamyeon
Mục đích "để…" -려고응하려고eungharyeogo
Danh từ hoá -기응하기eunghagi
Định ngữ quá khứ응한eunghan
Định ngữ tương lai응할eunghal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to answer, respond

Câu hỏi thường gặp

응하다 nghĩa là gì?

응하다 (động từ) nghĩa là đáp lời, trả lời.

응하다 đọc thế nào?

응하다 đọc là eunghada (romaja), IPA [ˈɯ(ː)ŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.