TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

응회암

eunghoeam [ɯŋβwe̞a̠m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 凝灰岩

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

응회암 nghĩa là đá túp.

Nghĩa của 응회암

Danh từ

  1. Đá túp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 凝灰岩 — tuff

Câu hỏi thường gặp

응회암 nghĩa là gì?

응회암 (danh từ) nghĩa là đá túp.

응회암 đọc thế nào?

응회암 đọc là eunghoeam (romaja), IPA [ɯŋβwe̞a̠m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.