의미
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ý vị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
의미 nghĩa là ý nghĩa, nghĩa, ý vị.
Nghĩa của 의미
Danh từ
- Ý nghĩa.
- Nghĩa, ý vị.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 의미
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 의미
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 意味 — meaning (of words or deeds)
Câu hỏi thường gặp
의미 nghĩa là gì?
의미 (danh từ) nghĩa là ý nghĩa, nghĩa, ý vị.
의미 đọc thế nào?
의미 đọc là uimi (romaja), IPA [ˈɰi(ː)mi].
Âm Hán Việt của 의미 là gì?
의미 viết bằng chữ Hán là 意味, âm Hán Việt "ý vị". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "ý vị" trong tiếng Việt.