TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

의미론

uimiron [ˈɰi(ː)miɾo̞n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 意味論 Ý VỊ LUẬN 意 ý·味 vị·論 luận

Lưu ý: âm Hán Việt “ý vị luận” — nghĩa tiếng Việt khác: 의미론 nghĩa là ngữ nghĩa học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

의미론 nghĩa là ngữ nghĩa học.

Nghĩa của 의미론

Danh từ

  1. Ngữ nghĩa học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 意味論 — semantics

Câu hỏi thường gặp

의미론 nghĩa là gì?

의미론 (danh từ) nghĩa là ngữ nghĩa học.

의미론 đọc thế nào?

의미론 đọc là uimiron (romaja), IPA [ˈɰi(ː)miɾo̞n].

Âm Hán Việt của 의미론 là gì?

의미론 viết bằng chữ Hán là 意味論, âm Hán Việt "ý vị luận". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ý vị luận" trong tiếng Việt — 의미론 nghĩa là ngữ nghĩa học.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.