TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

의미하다

uimihada [ˈɰi(ː)miɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

의미하다 nghĩa là nghĩa là, có nghĩa là.

Nghĩa của 의미하다

Động từ

  1. Nghĩa là.
  2. Có nghĩa là.

Cách chia của 의미하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn의미해요uimihaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở의미합니다uimihamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi의미해uimihae
Quá khứ — lịch sự의미했어요uimihaesseoyo
Quá khứ — trang trọng의미했습니다uimihaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-의미하겠어요uimihagesseoyo
Nối "và, rồi" -고의미하고uimihago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ의미하는uimihaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký의미한다uimihanda
Quá khứ — trần thuật의미했다uimihaetda
Câu hỏi trang trọng의미합니까uimihamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자의미하자uimihaja
Mệnh lệnh thân mật의미해라uimihaera
Mệnh lệnh trang trọng의미합시오uimihapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서의미해서uimihaeseo
"Vì…" -니까의미하니까uimihanikka
"…nhưng" -지만의미하지만uimihajiman
"Nếu…" -면의미하면uimihamyeon
Mục đích "để…" -려고의미하려고uimiharyeogo
Danh từ hoá -기의미하기uimihagi
Định ngữ quá khứ의미한uimihan
Định ngữ tương lai의미할uimihal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to mean; to signify

Câu hỏi thường gặp

의미하다 nghĩa là gì?

의미하다 (động từ) nghĩa là nghĩa là, có nghĩa là.

의미하다 đọc thế nào?

의미하다 đọc là uimihada (romaja), IPA [ˈɰi(ː)miɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.