의복
Lưu ý: âm Hán Việt “y phục” — nghĩa tiếng Việt khác: 의복 nghĩa là quần áo, đồ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
의복 nghĩa là quần áo, đồ.
Nghĩa của 의복
Danh từ
- Quần áo, đồ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 의복
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 衣服 — clothing
Câu hỏi thường gặp
의복 nghĩa là gì?
의복 (danh từ) nghĩa là quần áo, đồ.
의복 đọc thế nào?
의복 đọc là uibok (romaja), IPA [ɰibo̞k̚].
Âm Hán Việt của 의복 là gì?
의복 viết bằng chữ Hán là 衣服, âm Hán Việt "y phục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "y phục" trong tiếng Việt — 의복 nghĩa là quần áo, đồ.