uisasotong[ɰisʰa̠sʰo̞tʰo̞ŋ]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt意思疏通
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
의사소통 nghĩa là truyền thông.
Nghĩa của 의사소통
Danh từ
Truyền thông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ意思疏通 — communication
Câu hỏi thường gặp
의사소통 nghĩa là gì?
의사소통 (danh từ) nghĩa là truyền thông.
의사소통 đọc thế nào?
의사소통 đọc là uisasotong (romaja), IPA [ɰisʰa̠sʰo̞tʰo̞ŋ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.