TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

의사

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
uisa [ɰisʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 醫師 Y SƯ 醫 y·師 sư

Lưu ý: âm Hán Việt “y sư” — nghĩa tiếng Việt khác: 의사 nghĩa là bác sĩ, y sĩ, bác sĩ y khoa, đốc-tờ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

의사 nghĩa là bác sĩ, y sĩ, bác sĩ y khoa, đốc-tờ.

Nghĩa của 의사

Danh từ

  1. Bác sĩ, y sĩ, thầy thuốc.
  2. Bác sĩ y khoa, đốc-tờ, y sinh.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 의사

Câu ví dụ với 의사

  • 무슨 이유로 의사를 찾으시나요? Bạn cần bác sĩ để làm gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8548201
  • 나는 의사가 아닙니다. Tôi không phải là bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2661369
  • 나는 의사예요. Tôi là bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12301479

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 醫師 — doctor
  • Danh từ 意思 — intent
  • Danh từ 義士 — a righteous patriot

Câu hỏi thường gặp

의사 nghĩa là gì?

의사 (danh từ) nghĩa là bác sĩ, y sĩ, bác sĩ y khoa, đốc-tờ.

의사 đọc thế nào?

의사 đọc là uisa (romaja), IPA [ɰisʰa̠].

Âm Hán Việt của 의사 là gì?

의사 viết bằng chữ Hán là 醫師, âm Hán Việt "y sư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "y sư" trong tiếng Việt — 의사 nghĩa là bác sĩ, y sĩ, bác sĩ y khoa, đốc-tờ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.