의식
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ý thức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
의식 nghĩa là ý thức, lễ nghi, nghi lễ.
Nghĩa của 의식
Danh từ
意識 · Ý THỨC- Ý thức.
Danh từ
儀式 · NGHI THỨC- Lễ nghi, nghi lễ, nghi thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 意識 — consciousness; awareness; consciousness in the philosophical sense
- Danh từ 儀式 — ritual; ceremony
Câu hỏi thường gặp
의식 nghĩa là gì?
의식 (danh từ) nghĩa là ý thức, lễ nghi, nghi lễ.
의식 đọc thế nào?
의식 đọc là uisik (romaja), IPA [ˈɰi(ː)ɕʰik̚].
Âm Hán Việt của 의식 là gì?
의식 viết bằng chữ Hán là 意識, âm Hán Việt "ý thức". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "ý thức" trong tiếng Việt.