TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

의식

Cao cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
uisik [ˈɰi(ː)ɕʰik̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 意識 Ý THỨC 意 ý·識 thức

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ý thức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

의식 nghĩa là ý thức, lễ nghi, nghi lễ.

Nghĩa của 의식

Danh từ

意識 · Ý THỨC
  1. Ý thức.

Danh từ

儀式 · NGHI THỨC
  1. Lễ nghi, nghi lễ, nghi thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 意識 — consciousness; awareness; consciousness in the philosophical sense
  • Danh từ 儀式 — ritual; ceremony

Câu hỏi thường gặp

의식 nghĩa là gì?

의식 (danh từ) nghĩa là ý thức, lễ nghi, nghi lễ.

의식 đọc thế nào?

의식 đọc là uisik (romaja), IPA [ˈɰi(ː)ɕʰik̚].

Âm Hán Việt của 의식 là gì?

의식 viết bằng chữ Hán là 意識, âm Hán Việt "ý thức". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "ý thức" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.