의사일정
Lưu ý: âm Hán Việt “nghị sự nhật trình” — nghĩa tiếng Việt khác: 의사일정 nghĩa là nghị trình, chương trình nghị sự. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
의사일정 nghĩa là nghị trình, chương trình nghị sự.
Nghĩa của 의사일정
Danh từ
- Nghị trình, chương trình nghị sự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 議事日程 — order of the day, agenda
Câu hỏi thường gặp
의사일정 nghĩa là gì?
의사일정 (danh từ) nghĩa là nghị trình, chương trình nghị sự.
의사일정 đọc thế nào?
의사일정 đọc là uisailjeong (romaja), IPA [ɰisʰa̠iʎd͡ʑʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 의사일정 là gì?
의사일정 viết bằng chữ Hán là 議事日程, âm Hán Việt "nghị sự nhật trình". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nghị sự nhật trình" trong tiếng Việt — 의사일정 nghĩa là nghị trình, chương trình nghị sự.