TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

의사일정

uisailjeong [ɰisʰa̠iʎd͡ʑʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 議事日程 NGHỊ SỰ NHẬT TRÌNH 議 nghị·事 sự·日 nhật·程 trình

Lưu ý: âm Hán Việt “nghị sự nhật trình” — nghĩa tiếng Việt khác: 의사일정 nghĩa là nghị trình, chương trình nghị sự. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

의사일정 nghĩa là nghị trình, chương trình nghị sự.

Nghĩa của 의사일정

Danh từ

  1. Nghị trình, chương trình nghị sự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 議事日程 — order of the day, agenda

Câu hỏi thường gặp

의사일정 nghĩa là gì?

의사일정 (danh từ) nghĩa là nghị trình, chương trình nghị sự.

의사일정 đọc thế nào?

의사일정 đọc là uisailjeong (romaja), IPA [ɰisʰa̠iʎd͡ʑʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 의사일정 là gì?

의사일정 viết bằng chữ Hán là 議事日程, âm Hán Việt "nghị sự nhật trình". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nghị sự nhật trình" trong tiếng Việt — 의사일정 nghĩa là nghị trình, chương trình nghị sự.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.