TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

의성어

uiseong'eo [ɰisʰʌ̹ŋʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 擬聲語 NGHĨ THANH NGỮ 擬 nghĩ·聲 thanh·語 ngữ

Lưu ý: âm Hán Việt “nghĩ thanh ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 의성어 nghĩa là từ tượng thanh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

의성어 nghĩa là từ tượng thanh.

Nghĩa của 의성어

Danh từ

  1. Từ tượng thanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 擬聲語 — onomatopoeia (word that sounds like what it represents)

Câu hỏi thường gặp

의성어 nghĩa là gì?

의성어 (danh từ) nghĩa là từ tượng thanh.

의성어 đọc thế nào?

의성어 đọc là uiseong'eo (romaja), IPA [ɰisʰʌ̹ŋʌ̹].

Âm Hán Việt của 의성어 là gì?

의성어 viết bằng chữ Hán là 擬聲語, âm Hán Việt "nghĩ thanh ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nghĩ thanh ngữ" trong tiếng Việt — 의성어 nghĩa là từ tượng thanh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.