의성어
Lưu ý: âm Hán Việt “nghĩ thanh ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 의성어 nghĩa là từ tượng thanh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
의성어 nghĩa là từ tượng thanh.
Nghĩa của 의성어
Danh từ
- Từ tượng thanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 擬聲語 — onomatopoeia (word that sounds like what it represents)
Câu hỏi thường gặp
의성어 nghĩa là gì?
의성어 (danh từ) nghĩa là từ tượng thanh.
의성어 đọc thế nào?
의성어 đọc là uiseong'eo (romaja), IPA [ɰisʰʌ̹ŋʌ̹].
Âm Hán Việt của 의성어 là gì?
의성어 viết bằng chữ Hán là 擬聲語, âm Hán Việt "nghĩ thanh ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nghĩ thanh ngữ" trong tiếng Việt — 의성어 nghĩa là từ tượng thanh.