TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

의의

uiui [ˈɰi(ː)ɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 意義 Ý NGHĨA 意 ý·義 nghĩa

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ý nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

의의 nghĩa là ý nghĩa, nghĩa, ý vị.

Nghĩa của 의의

Danh từ

  1. Ý nghĩa.
    • 그 사건은 중요한 역사적 의의가 있다.Sự kiện đó có ý nghĩa lịch sử lớn lao.
  2. Nghĩa, ý vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 意義 — meaning, significance, importance

Câu hỏi thường gặp

의의 nghĩa là gì?

의의 (danh từ) nghĩa là ý nghĩa, nghĩa, ý vị.

의의 đọc thế nào?

의의 đọc là uiui (romaja), IPA [ˈɰi(ː)ɰi].

Âm Hán Việt của 의의 là gì?

의의 viết bằng chữ Hán là 意義, âm Hán Việt "ý nghĩa". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "ý nghĩa" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.