의심하다
의심하다 nghĩa là nghi ngờ.
Nghĩa của 의심하다
Động từ
- Nghi ngờ.
Cách chia của 의심하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 의심해요uisimhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 의심합니다uisimhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 의심해uisimhae |
| Quá khứ — lịch sự | 의심했어요uisimhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 의심했습니다uisimhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 의심하겠어요uisimhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 의심하고uisimhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 의심하는uisimhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 의심한다uisimhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 의심했다uisimhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 의심합니까uisimhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 의심하자uisimhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 의심해라uisimhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 의심합시오uisimhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 의심해서uisimhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 의심하니까uisimhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 의심하지만uisimhajiman |
| "Nếu…" -면 | 의심하면uisimhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 의심하려고uisimharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 의심하기uisimhagi |
| Định ngữ quá khứ | 의심한uisimhan |
| Định ngữ tương lai | 의심할uisimhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to doubt
Câu hỏi thường gặp
의심하다 nghĩa là gì?
의심하다 (động từ) nghĩa là nghi ngờ.
의심하다 đọc thế nào?
의심하다 đọc là uisimhada (romaja), IPA [ɰiɕʰimɦa̠da̠].