TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

의심하다

uisimhada [ɰiɕʰimɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

의심하다 nghĩa là nghi ngờ.

Nghĩa của 의심하다

Động từ

  1. Nghi ngờ.

Cách chia của 의심하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn의심해요uisimhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở의심합니다uisimhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi의심해uisimhae
Quá khứ — lịch sự의심했어요uisimhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng의심했습니다uisimhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-의심하겠어요uisimhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고의심하고uisimhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ의심하는uisimhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký의심한다uisimhanda
Quá khứ — trần thuật의심했다uisimhaetda
Câu hỏi trang trọng의심합니까uisimhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자의심하자uisimhaja
Mệnh lệnh thân mật의심해라uisimhaera
Mệnh lệnh trang trọng의심합시오uisimhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서의심해서uisimhaeseo
"Vì…" -니까의심하니까uisimhanikka
"…nhưng" -지만의심하지만uisimhajiman
"Nếu…" -면의심하면uisimhamyeon
Mục đích "để…" -려고의심하려고uisimharyeogo
Danh từ hoá -기의심하기uisimhagi
Định ngữ quá khứ의심한uisimhan
Định ngữ tương lai의심할uisimhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to doubt

Câu hỏi thường gặp

의심하다 nghĩa là gì?

의심하다 (động từ) nghĩa là nghi ngờ.

의심하다 đọc thế nào?

의심하다 đọc là uisimhada (romaja), IPA [ɰiɕʰimɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.