Lưu ý: âm Hán Việt “nghĩa quyên kim” — nghĩa tiếng Việt khác: 의연금 nghĩa là chẩn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
의연금 nghĩa là chẩn.
Nghĩa của 의연금
Danh từ
Của bố thí, chẩn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ義捐金 — contribution; subscription; a gift of money; donation; alms
Câu hỏi thường gặp
의연금 nghĩa là gì?
의연금 (danh từ) nghĩa là chẩn.
의연금 đọc thế nào?
의연금 đọc là uiyeon'geum (romaja), IPA [ˈɰi(ː)jʌ̹nɡɯm].
Âm Hán Việt của 의연금 là gì?
의연금 viết bằng chữ Hán là 義捐金, âm Hán Việt "nghĩa quyên kim". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nghĩa quyên kim" trong tiếng Việt — 의연금 nghĩa là chẩn.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.