TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

의원

uiwon [ɰiwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 醫院 Y VIỆN 醫 y·院 viện

Lưu ý: âm Hán Việt “y viện” — nghĩa tiếng Việt khác: 의원 nghĩa là phòng khám bệnh, phòng khám. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

의원 nghĩa là phòng khám bệnh, phòng khám.

Nghĩa của 의원

Danh từ

  1. Phòng khám bệnh, phòng khám, phòng mạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 議員 — member of a parliament or assembly
  • Danh từ 醫院 — a clinic

Câu hỏi thường gặp

의원 nghĩa là gì?

의원 (danh từ) nghĩa là phòng khám bệnh, phòng khám.

의원 đọc thế nào?

의원 đọc là uiwon (romaja), IPA [ɰiwʌ̹n].

Âm Hán Việt của 의원 là gì?

의원 viết bằng chữ Hán là 醫院, âm Hán Việt "y viện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "y viện" trong tiếng Việt — 의원 nghĩa là phòng khám bệnh, phòng khám.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.