의원
Lưu ý: âm Hán Việt “y viện” — nghĩa tiếng Việt khác: 의원 nghĩa là phòng khám bệnh, phòng khám. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
의원 nghĩa là phòng khám bệnh, phòng khám.
Nghĩa của 의원
Danh từ
- Phòng khám bệnh, phòng khám, phòng mạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 議員 — member of a parliament or assembly
- Danh từ 醫院 — a clinic
Câu hỏi thường gặp
의원 nghĩa là gì?
의원 (danh từ) nghĩa là phòng khám bệnh, phòng khám.
의원 đọc thế nào?
의원 đọc là uiwon (romaja), IPA [ɰiwʌ̹n].
Âm Hán Việt của 의원 là gì?
의원 viết bằng chữ Hán là 醫院, âm Hán Việt "y viện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "y viện" trong tiếng Việt — 의원 nghĩa là phòng khám bệnh, phòng khám.