TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

의인화

uiinhwa [ɰiinβwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 擬人化 NGHĨ NHÂN HÓA 擬 nghĩ·人 nhân·化 hóa

Lưu ý: âm Hán Việt “nghĩ nhân hóa” — nghĩa tiếng Việt khác: 의인화 nghĩa là nhân hóa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

의인화 nghĩa là nhân hóa.

Nghĩa của 의인화

Danh từ

  1. Nhân hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 擬人化 — personification; anthropomorphization; anthropomorphism

Câu hỏi thường gặp

의인화 nghĩa là gì?

의인화 (danh từ) nghĩa là nhân hóa.

의인화 đọc thế nào?

의인화 đọc là uiinhwa (romaja), IPA [ɰiinβwa̠].

Âm Hán Việt của 의인화 là gì?

의인화 viết bằng chữ Hán là 擬人化, âm Hán Việt "nghĩ nhân hóa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nghĩ nhân hóa" trong tiếng Việt — 의인화 nghĩa là nhân hóa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.