의인화
Lưu ý: âm Hán Việt “nghĩ nhân hóa” — nghĩa tiếng Việt khác: 의인화 nghĩa là nhân hóa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
의인화 nghĩa là nhân hóa.
Nghĩa của 의인화
Danh từ
- Nhân hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 擬人化 — personification; anthropomorphization; anthropomorphism
Câu hỏi thường gặp
의인화 nghĩa là gì?
의인화 (danh từ) nghĩa là nhân hóa.
의인화 đọc thế nào?
의인화 đọc là uiinhwa (romaja), IPA [ɰiinβwa̠].
Âm Hán Việt của 의인화 là gì?
의인화 viết bằng chữ Hán là 擬人化, âm Hán Việt "nghĩ nhân hóa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nghĩ nhân hóa" trong tiếng Việt — 의인화 nghĩa là nhân hóa.