의제
Lưu ý: âm Hán Việt “nghị đề” — nghĩa tiếng Việt khác: 의제 nghĩa là nghị trình, chương trình nghị sự. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
의제 nghĩa là nghị trình, chương trình nghị sự.
Nghĩa của 의제
Danh từ
- Nghị trình, chương trình nghị sự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 議題 — agenda; topic
Câu hỏi thường gặp
의제 nghĩa là gì?
의제 (danh từ) nghĩa là nghị trình, chương trình nghị sự.
의제 đọc thế nào?
의제 đọc là uije (romaja), IPA [ɰid͡ʑe̞].
Âm Hán Việt của 의제 là gì?
의제 viết bằng chữ Hán là 議題, âm Hán Việt "nghị đề". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nghị đề" trong tiếng Việt — 의제 nghĩa là nghị trình, chương trình nghị sự.