TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

의제

uije [ɰid͡ʑe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 議題 NGHỊ ĐỀ 議 nghị·題 đề

Lưu ý: âm Hán Việt “nghị đề” — nghĩa tiếng Việt khác: 의제 nghĩa là nghị trình, chương trình nghị sự. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

의제 nghĩa là nghị trình, chương trình nghị sự.

Nghĩa của 의제

Danh từ

  1. Nghị trình, chương trình nghị sự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 議題 — agenda; topic

Câu hỏi thường gặp

의제 nghĩa là gì?

의제 (danh từ) nghĩa là nghị trình, chương trình nghị sự.

의제 đọc thế nào?

의제 đọc là uije (romaja), IPA [ɰid͡ʑe̞].

Âm Hán Việt của 의제 là gì?

의제 viết bằng chữ Hán là 議題, âm Hán Việt "nghị đề". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nghị đề" trong tiếng Việt — 의제 nghĩa là nghị trình, chương trình nghị sự.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.