TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

의하다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
uihada [ɰiɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 依하다

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

의하다 nghĩa là theo, dựa vào.

Nghĩa của 의하다

Động từ

  1. Theo, dựa vào, do (… 에 의하면: theo …; … 에 의해: bởi, do …). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ 依하다 — to be due to; to accord with, to be pursuant to

Câu hỏi thường gặp

의하다 nghĩa là gì?

의하다 (động từ) nghĩa là theo, dựa vào.

의하다 đọc thế nào?

의하다 đọc là uihada (romaja), IPA [ɰiɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.