의하다
Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
uihada
[ɰiɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
의하다 nghĩa là theo, dựa vào.
Nghĩa của 의하다
Động từ
- Theo, dựa vào, do (… 에 의하면: theo …; … 에 의해: bởi, do …). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ 依하다 — to be due to; to accord with, to be pursuant to
Câu hỏi thường gặp
의하다 nghĩa là gì?
의하다 (động từ) nghĩa là theo, dựa vào.
의하다 đọc thế nào?
의하다 đọc là uihada (romaja), IPA [ɰiɦa̠da̠].