TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

의장

uijang [ɰid͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 議長

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

의장 nghĩa là chủ tịch, nghị trưởng, chủ tịch nghị viện, tủ áo.

Nghĩa của 의장

Danh từ

議長
  1. Chủ tịch.
  2. Nghị trưởng, chủ tịch nghị viện.

Danh từ

衣欌
  1. Tủ áo, quần áo, tủ quần áo.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 의장

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 議長 — chairperson; speaker (in a parliament)
  • Danh từ 衣欌 — wardrobe, closet

Câu hỏi thường gặp

의장 nghĩa là gì?

의장 (danh từ) nghĩa là chủ tịch, nghị trưởng, chủ tịch nghị viện, tủ áo.

의장 đọc thế nào?

의장 đọc là uijang (romaja), IPA [ɰid͡ʑa̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.