의장
uijang
[ɰid͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
의장 nghĩa là chủ tịch, nghị trưởng, chủ tịch nghị viện, tủ áo.
Nghĩa của 의장
Danh từ
議長- Chủ tịch.
- Nghị trưởng, chủ tịch nghị viện.
Danh từ
衣欌- Tủ áo, quần áo, tủ quần áo.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 의장
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 議長 — chairperson; speaker (in a parliament)
- Danh từ 衣欌 — wardrobe, closet
Câu hỏi thường gặp
의장 nghĩa là gì?
의장 (danh từ) nghĩa là chủ tịch, nghị trưởng, chủ tịch nghị viện, tủ áo.
의장 đọc thế nào?
의장 đọc là uijang (romaja), IPA [ɰid͡ʑa̠ŋ].