의존하다
의존하다 nghĩa là phụ thuộc.
Nghĩa của 의존하다
Động từ
- Phụ thuộc.
Cách chia của 의존하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 의존해요uijonhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 의존합니다uijonhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 의존해uijonhae |
| Quá khứ — lịch sự | 의존했어요uijonhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 의존했습니다uijonhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 의존하겠어요uijonhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 의존하고uijonhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 의존하는uijonhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 의존한다uijonhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 의존했다uijonhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 의존합니까uijonhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 의존하자uijonhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 의존해라uijonhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 의존합시오uijonhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 의존해서uijonhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 의존하니까uijonhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 의존하지만uijonhajiman |
| "Nếu…" -면 | 의존하면uijonhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 의존하려고uijonharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 의존하기uijonhagi |
| Định ngữ quá khứ | 의존한uijonhan |
| Định ngữ tương lai | 의존할uijonhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to depend (on something or someone); to rely
Câu hỏi thường gặp
의존하다 nghĩa là gì?
의존하다 (động từ) nghĩa là phụ thuộc.
의존하다 đọc thế nào?
의존하다 đọc là uijonhada (romaja), IPA [ɰid͡ʑo̞nɦa̠da̠].