TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

의혹

uihok [ɰiβo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 疑惑

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

의혹 nghĩa là nghi ngờ, sự nghi ngờ.

Nghĩa của 의혹

Danh từ

  1. Nghi ngờ.
  2. Sự nghi ngờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 疑惑 — doubt, suspicion

Câu hỏi thường gặp

의혹 nghĩa là gì?

의혹 (danh từ) nghĩa là nghi ngờ, sự nghi ngờ.

의혹 đọc thế nào?

의혹 đọc là uihok (romaja), IPA [ɰiβo̞k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.